| Lương chính | 119.317.569 ₫ |
| Lương OT (miễn thuế) | 5.610.825 ₫ |
| PC trách nhiệm | 3.200.000 ₫ |
| PC ăn trưa | 5.005.000 ₫ |
| PC xăng xe | 1.105.000 ₫ |
| PC điện thoại | 900.000 ₫ |
| Thưởng doanh số | 9.459.575 ₫ |
| LƯƠNG GỘP | 144.597.969 ₫ |
| BHXH Công ty (17,5%) | 9.800.000 ₫ |
| BHYT Công ty (3%) | 1.680.000 ₫ |
| BHTN Công ty (1%) | 560.000 ₫ |
| TỔNG Công ty đóng (21,5%) | 12.040.000 ₫ |
| BHXH Nhân viên (8%) | 4.480.000 ₫ |
| BHYT Nhân viên (1,5%) | 840.000 ₫ |
| BHTN Nhân viên (1%) | 560.000 ₫ |
| TỔNG Nhân viên đóng (10,5%) | 5.880.000 ₫ |
| Giảm trừ bản thân | 124.000.000 ₫ |
| Giảm trừ NPT | 0 ₫ |
| Thuế TNCN | 5.330.689 ₫ |
| THỰC LĨNH (qua CK) | 133.387.280 ₫ |
| Tiền mặt bù thêm ngoài lương | 9.977.975 ₫ |
| Cơ sở | Số người | Lương gộp | BH Cty | Thuế TNCN | Tiền mặt bù | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q7 | 19 | 91.988.440 | 7.095.000 | 3.443.772 | 108.000 | 85.079.668 |
| Thủ Đức | 16 | 37.109.529 | 1.612.500 | 1.886.917 | 9.869.975 | 34.435.112 |
| Cả 2 CS | 2 | 15.500.000 | 3.332.500 | 0 | 0 | 13.872.500 |
| Mã NV / Họ tên | THÔNG TIN | ĐƠN GIÁ | CHẤM CÔNG | OT | THU NHẬP | BẢO HIỂM | THUẾ | KẾT QUẢ | Ghi chú | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vai trò | Cơ sở | Diện HĐ | Hệ số áp dụng | ĐG gốc 100% | ĐG áp dụng | Ngày chuyển | Giờ trước | Giờ sau | T1(1-7) | T2(8-14) | T3(15-21) | T4(22-28) | 29-30/6 | TỔNG GIỜ | Ngày công | Chuẩn/tuần | Chuẩn/tháng | OT T1 | OT T2 | OT T3 | OT T4 | TỔNG OT | Lương chính | Lương OT (miễn thuế) | PC trách nhiệm | PC ăn | – miễn thuế | – vượt trần | PC xăng | PC điện thoại | Thưởng DS | LƯƠNG GỘP | Lương đóng BH | BHXH Cty (17,5%) | BHYT Cty (3%) | BHTN Cty (1%) | TỔNG BH CTY (21,5%) | BHXH NV (8%) | BHYT NV (1,5%) | BHTN NV (1%) | TỔNG BH NV (10,5%) | Nhóm thuế | NPT | Giảm trừ BT | Giảm trừ NPT | TN chịu thuế | TN tính thuế | Bậc thuế | THUẾ TNCN | THỰC LĨNH | Nội bộ thật | Chênh lệch tiền mặt | TỔNG CUỐI | ||
| TỔNG CỘNG (37 người) | 3.408 | 100 | 119.317.569 | 5.610.825 | 3.200.000 | 5.005.000 | 1.105.000 | 900.000 | 9.459.575 | 144.597.969 | 56.000.000 | 9.800.000 | 1.680.000 | 560.000 | 12.040.000 | 4.480.000 | 840.000 | 560.000 | 5.880.000 | 124.000.000 | 0 | 134.602.144 | 70.326.171 | 5.330.689 | 133.387.280 | 9.977.975 | 143.365.255 | ||||||||||||||||||||||||||||
| BOD-01 Lương Trần Khôi Nguyên | Giám đốc/Phó GĐ | Cả 2 CS | Chính thức | Đủ công cố định (theo lương BH) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.000.000 | 8.000.000 | 1.400.000 | 240.000 | 80.000 | 1.720.000 | 640.000 | 120.000 | 80.000 | 840.000 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 8.000.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 7.160.000 | — | — | — | Du cong co dinh, luong=luong bao hiem. |
| BOD-02 Đỗ Duy Phúc | Giám đốc/Phó GĐ | Cả 2 CS | Chính thức | Đủ công cố định (theo lương BH) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.500.000 | 7.500.000 | 1.312.500 | 225.000 | 75.000 | 1.612.500 | 600.000 | 112.500 | 75.000 | 787.500 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 7.500.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 6.712.500 | — | — | — | Du cong co dinh, luong=luong bao hiem. |
| NP003 Phạm Thị Bích Phương | Chuyên môn | Q7 | Chính thức | 100% (chính thức, lương cơ bản cố định) | 43.353 | 43.353 | — | — | — | 51 | 55 | 55 | 50 | 19 | 230 | 26 | 40 | 173 | 11 | 15 | 15 | 10 | 51 | 7.500.000 | 3.316.474 | 0 | 1.040.000 | 730.000 | 310.000 | 260.000 | 200.000 | 0 | 12.316.474 | 7.500.000 | 1.312.500 | 225.000 | 75.000 | 1.612.500 | 600.000 | 112.500 | 75.000 | 787.500 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 8.270.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 11.528.974 | — | — | — | |
| NP004 Nguyễn Trần Mai Thy | GV | Q7 | Chính thức | 100% (chính thức, công ty phụ) | 50.000 | 50.000 | — | — | — | 30 | 8 | 18 | 24 | 6 | 87 | 11 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.350.000 | 0 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5.350.000 | 5.350.000 | Bậc1(≤10tr,5%) | 267.500 | 5.082.500 | — | — | — | Cong ty phu – khong BH, thue luy tien KHONG giam tru. |
| NP007 Nguyễn Thị Bảo Phương | TG | Q7 | Chính thức | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | — | — | — | 40 | 33 | 21 | 35 | 8 | 137 | 17 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4.110.000 | 4.110.000 | Thử việc/partime 10% cố định | 411.000 | 3.699.000 | — | — | — | |
| NP008 Trần Trọng Tín | TG | Q7 | Chính thức | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | — | — | — | 45 | 45 | 26 | 24 | 14 | 154 | 19 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4.620.000 | 4.620.000 | Thử việc/partime 10% cố định | 462.000 | 4.158.000 | — | — | — | |
| NP010 Nguyễn Lê Quỳnh Như | TG | Thủ Đức | Chính thức | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | — | — | — | 12 | 23 | 40 | 37 | 6 | 117 | 15 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3.510.000 | 3.510.000 | Thử việc/partime 10% cố định | 351.000 | 3.159.000 | — | — | — | |
| NP011 Nguyễn Trần Thảo Ngân | Vận hành | Thủ Đức | Chính thức | Thoả thuận riêng (80k/h, không OT) | 80.000 | 80.000 | — | — | — | 40 | 55 | 47 | 54 | 20 | 216 | 26 | Không giới hạn | Không giới hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.300.000 | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2.150.025 | 9.650.025 | 7.500.000 | 1.312.500 | 225.000 | 75.000 | 1.612.500 | 600.000 | 112.500 | 75.000 | 787.500 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 9.650.025 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 8.862.525 | 19.520.000 | 9.869.975 | 18.732.500 | BANG NOP: luong CB 5.300.000 + PC trach nhiem 2.200.000 (da gop thuong tu van 700k khong hop le rieng) + thuong DS(so hop le) 2.150.025 = 9.650.025, chiu thue/BH that. NOI BO THAT: 216.5h x80k=17.320.000 + PC trach nhiem 2.200.000 = 19.520.000. CHENH LECH tien mat = 9,869,975d. Tong thuc nhan cuoi = 18,732,500d. |
| NP012 Đào Thị Kim Hiếu | TG | Thủ Đức | Đã nghỉ | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | — | — | — | 9 | 0 | 0 | 6 | 0 | 15 | 2 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 457.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 457.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 457.500 | 457.500 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 457.500 | — | — | — | Da nghi nhung van tinh luong T06 theo xac nhan Phuc – dung full rate |
| NP013 Nguyễn Ngọc Nhật Nguyên | TG | Thủ Đức | Chính thức | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | — | — | — | 8 | 8 | 0 | 0 | 6 | 22 | 3 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 652.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 652.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 652.500 | 652.500 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 652.500 | — | — | — | |
| NP014 Nguyễn Trần Nhật Khang | TG | Thủ Đức | Chính thức | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | — | — | — | 14 | 10 | 24 | 41 | 19 | 108 | 14 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.255.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.255.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3.255.000 | 3.255.000 | Thử việc/partime 10% cố định | 325.500 | 2.929.500 | — | — | — | |
| NP015 Nguyễn Phi Yến | GV | Thủ Đức | Chính thức | 100% (chính thức, công ty phụ) | 50.000 | 50.000 | — | — | — | 10 | 9 | 11 | 7 | 5 | 42 | 5 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2.112.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2.112.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2.112.500 | 2.112.500 | Bậc1(≤10tr,5%) | 105.625 | 2.006.875 | — | — | — | Cong ty phu (xac nhan) – khong BH, thue luy tien KHONG giam tru. |
| NP017 Lê Thị Xuân Diệu | Vận hành | Q7 | Chính thức | 100% (chính thức, lương cơ bản cố định) | 36.058 | 36.058 | — | — | — | 56 | 52 | 58 | 47 | 14 | 226 | 26 | 48 | 208 | 8 | 4 | 10 | 0 | 21 | 7.500.000 | 1.135.817 | 0 | 1.040.000 | 730.000 | 310.000 | 260.000 | 200.000 | 3.597.900 | 13.733.717 | 7.500.000 | 1.312.500 | 225.000 | 75.000 | 1.612.500 | 600.000 | 112.500 | 75.000 | 787.500 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 11.867.900 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 12.946.217 | — | — | — | PC an/xang/dt suy tu 1,5tr thoa thuan (dung ty le Bich Phuong 40k/10k/200k) – CAN XAC NHAN |
| NP018 Huỳnh Thị Yến Linh | HV | Q7 | Thử việc | 100% (đã đăng ký BH -> trả đủ) | 28.846 | 28.846 | — | — | — | 50 | 48 | 46 | 55 | 16 | 214 | 26 | 48 | 208 | 2 | 0 | 0 | 7 | 9 | 6.000.000 | 389.423 | 0 | 650.000 | 650.000 | 0 | 130.000 | 100.000 | 288.000 | 7.557.423 | 6.000.000 | 1.050.000 | 180.000 | 60.000 | 1.290.000 | 480.000 | 90.000 | 60.000 | 630.000 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 6.518.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 6.927.423 | — | — | — | Da dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng. |
| NP019 Đoàn Thúy Anh | HV | Q7 | Thử việc | 100% (đã đăng ký BH -> trả đủ) | 28.846 | 28.846 | — | — | — | 48 | 52 | 41 | 48 | 17 | 206 | 26 | 48 | 208 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 5.956.731 | 194.712 | 0 | 650.000 | 650.000 | 0 | 130.000 | 100.000 | 171.640 | 7.203.083 | 6.000.000 | 1.050.000 | 180.000 | 60.000 | 1.290.000 | 480.000 | 90.000 | 60.000 | 630.000 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 6.358.371 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 6.573.083 | — | — | — | Da dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng. |
| NP022 Trần Thị Bích Trâm | Sale | Q7 | Thử việc -> nghỉ ngang | 100% (quy đổi giờ, lương cơ bản 8tr) | 38.462 | 38.462 | — | — | — | 48 | 48 | 0 | 0 | 0 | 96 | 12 | 48 | 208 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.692.308 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 971.700 | 4.664.008 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4.664.008 | 4.664.008 | Thử việc/partime 10% cố định | 466.401 | 4.197.607 | — | — | — | Luong co ban 8tr quy doi gio (8tr/208), OT chuan 48h/tuan nhu nhom van hanh. |
| NP023 Phan Thị Anh Thư | TG | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 13 | 18 | 10 | 0 | 0 | 41 | 5 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.045.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.045.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.045.500 | 1.045.500 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.045.500 | — | — | — | |
| NP024 Trần Khánh Nhi | TG | Q7 | 18/06 hết Thử việc | 85% cả tháng (cho tròn, không tách ngày) | 30.000 | 25.500 | 2026-06-18 | 24 | 21 | 5 | 13 | 12 | 15 | 0 | 45 | 6 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.147.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.147.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.147.500 | 1.147.500 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.147.500 | — | 94.500 | 1.242.000 | Het thu viec 2026-06-18 nhung tinh 85% CA THANG cho tron (theo yeu cau). Bu chenh lech 15% cho 21.0h lam SAU ngay het thu viec = 94,500d, TRA RIENG BANG TIEN MAT. |
| NP025 Nguyễn Thị Khánh Linh | TG | Q7 | 26/6 hết Thử việc | 85% cả tháng (cho tròn, không tách ngày) | 30.000 | 25.500 | 2026-06-26 | 38 | 3 | 9 | 9 | 12 | 11 | 0 | 41 | 5 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.045.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.045.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.045.500 | 1.045.500 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.045.500 | — | 13.500 | 1.059.000 | Het thu viec 2026-06-26 nhung tinh 85% CA THANG cho tron (theo yeu cau). Bu chenh lech 15% cho 3.0h lam SAU ngay het thu viec = 13,500d, TRA RIENG BANG TIEN MAT. |
| NP026 Phan Thị Thu | GV | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 50.000 | 42.500 | — | — | — | 36 | 22 | 28 | 28 | 0 | 116 | 14 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.908.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.908.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4.908.750 | 4.908.750 | Thử việc/partime 10% cố định | 490.875 | 4.417.875 | — | — | — | |
| NP027 Nguyễn Thị Yến Nhi | HV | Q7 | Thử việc | 100% (đã đăng ký BH -> trả đủ) | 28.846 | 28.846 | — | — | — | 51 | 48 | 42 | 30 | 17 | 188 | 24 | 48 | 208 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4 | 5.423.077 | 151.442 | 0 | 600.000 | 600.000 | 0 | 120.000 | 100.000 | 468.600 | 6.863.119 | 6.000.000 | 1.050.000 | 180.000 | 60.000 | 1.290.000 | 480.000 | 90.000 | 60.000 | 630.000 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 6.111.677 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 6.233.119 | — | — | — | Da dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng. |
| NP029 Nguyễn Thị Thương | GV | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 50.000 | 42.500 | — | — | — | 26 | 30 | 30 | 27 | 12 | 124 | 16 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.291.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.291.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 5.291.250 | 5.291.250 | Thử việc/partime 10% cố định | 529.125 | 4.762.125 | — | — | — | |
| NP030 Nguyễn Thị Trang Đài | TG | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 15 | 10 | 4 | 8 | 0 | 38 | 5 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 956.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 956.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 956.250 | 956.250 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 956.250 | — | — | — | |
| NP032 Vũ Thanh Thùy | TG | Thủ Đức | 30/06 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 2 | 6 | 3 | 10 | 6 | 27 | 3 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 694.875 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 694.875 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 694.875 | 694.875 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 694.875 | — | — | — | |
| NP033 Nguyễn Thu Thảo | TG | Thủ Đức | 30/06 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 3 | 6 | 6 | 9 | 9 | 34 | 4 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 854.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 854.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 854.250 | 854.250 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 854.250 | — | — | — | |
| NP034 Võ Ngọc Phương Anh | TG | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 37 | 40 | 32 | 30 | 10 | 148 | 19 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.786.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.786.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3.786.750 | 3.786.750 | Thử việc/partime 10% cố định | 378.675 | 3.408.075 | — | — | — | |
| NP035 Nguyễn Hồng Hân | TG | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 2 | 11 | 3 | 12 | 3 | 31 | 4 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 785.910 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 785.910 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 785.910 | 785.910 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 785.910 | — | — | — | |
| NP036 Lý Kim Như | HV | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 28.846 | 24.519 | — | — | — | 16 | 48 | 34 | 46 | 16 | 161 | 20 | 48 | 208 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.947.596 | 0 | 0 | 500.000 | 500.000 | 0 | 100.000 | 100.000 | 234.360 | 4.881.956 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4.381.956 | 4.381.956 | Thử việc/partime 10% cố định | 438.196 | 4.443.760 | — | — | — | |
| NP037 Ngô Thị Thanh Hoài | GV | Thủ Đức | 30/06 hết thử việc | 85% (thử việc) | 50.000 | 42.500 | — | — | — | 16 | 20 | 26 | 10 | 0 | 74 | 9 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.123.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.123.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3.123.750 | 3.123.750 | Thử việc/partime 10% cố định | 312.375 | 2.811.375 | — | — | — | |
| NP038 Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc | HV | Thủ Đức | 30/6 hết thử việc | 85% (thử việc) | 28.846 | 24.519 | — | — | — | 0 | 56 | 50 | 50 | 11 | 166 | 21 | 48 | 208 | 0 | 8 | 2 | 2 | 12 | 4.076.322 | 422.957 | 0 | 525.000 | 525.000 | 0 | 105.000 | 100.000 | 1.577.350 | 6.806.629 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 5.858.672 | 5.858.672 | Thử việc/partime 10% cố định | 585.867 | 6.220.762 | — | — | — | |
| NP039 Phạm Nguyễn Tường Vy | TG | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 0 | 20 | 21 | 21 | 6 | 68 | 8 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.721.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.721.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.721.250 | 1.721.250 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.721.250 | — | — | — | |
| NP040 Hồ Thanh Quý | TG | Thủ Đức | 30/6 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 5 | 16 | 16 | 28 | 16 | 81 | 10 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2.065.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2.065.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2.065.500 | 2.065.500 | Thử việc/partime 10% cố định | 206.550 | 1.858.950 | — | — | — | |
| NP041 Nguyễn Hà Khánh Vy | TG | Thủ Đức | 30/6 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 6 | 20 | 12 | 14 | 3 | 54 | 7 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.389.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.389.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.389.750 | 1.389.750 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.389.750 | — | — | — | |
| NP042 Trần Ngọc Quỳnh Anh | TG | Thủ Đức | 30/6 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 0 | 18 | 12 | 18 | 7 | 56 | 7 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.428.000 | 1.428.000 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.428.000 | — | — | — | |
| NP043 Khúc Hoàng Kim Ngân | TG | Thủ Đức | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 0 | 10 | 6 | 10 | 0 | 26 | 3 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 650.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 650.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 650.250 | 650.250 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 650.250 | — | — | — | |
| NP045 Nguyễn Thị Kim Phương | TG | Thủ Đức | 31/7 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 3 | 4 | 6 | 1 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 165.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 165.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 165.750 | 165.750 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 165.750 | — | — | — | |
| NP046 Nguyễn Thị Bích Nga | TG | Thủ Đức | 31/7 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 12 | 1 | Không OT | Không OT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 293.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 293.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 293.250 | 293.250 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 293.250 | — | — | — | |
← Chọn 1 người ở danh sách bên trái để xem phiếu lương chi tiết.
4 điểm sửa công Q7 (Hồng Hân, Kim Như, Nguyễn Thương, Phan Thị Thu) — đúng, giữ nguyên. Bích Ngọc và Hồ Mỹ Giàu (NP044) — đã loại hẳn, có thỏa thuận riêng ngoài lương chính thức.
Bỏ phí công đoàn (KPCĐ 2%) — BH công ty đóng còn 21,5% (17,5%+3%+1%), không còn 23,5%.
Thảo Ngân — gộp thưởng tư vấn (700k, không hợp lệ) vào PC trách nhiệm: PC trách nhiệm mới = 2.200.000 (1.500.000 + 700.000). Lương cơ bản = lương đóng BH (7.500.000) − PC trách nhiệm (2.200.000) = 5.300.000. Tổng bảng nộp không đổi (9.650.025).
NPT = 0 cho tất cả nhóm thuế 1 — đã xác nhận đúng, không ai có người phụ thuộc khai báo.
Lỗi hiển thị lịch chấm công (Thủ Đức, 78 lượt ngày 2 buổi/ngày) — đã sửa: ô lịch ngày đó nay cộng gộp cả 2 buổi thành 1 số, thay vì buổi 2 ghi đè buổi 1. Số liệu tổng giờ/OT/lương vốn đã đúng từ trước, chỉ hiển thị lịch bị lỗi.
Bảng nộp: lương CB 5.300.000 + PC trách nhiệm 2.200.000 + thưởng DS (số hợp lệ) 2.150.025 = 9.650.025 → thực lĩnh CK: 8.862.525 ₫.
Nội bộ thật: 216,5h×80.000=17.320.000 + PC trách nhiệm 2.200.000 = 19.520.000.
→ Tiền mặt trả thêm: 9.869.975 ₫. Tổng nhận cuối: 18.732.500 ₫.
| Mã NV | Họ tên | Ghi chú |
|---|---|---|
| NP011 | Nguyễn Trần Thảo Ngân | BANG NOP: luong CB 5.300.000 + PC trach nhiem 2.200.000 (da gop thuong tu van 700k khong hop le rieng) + thuong DS(so hop le) 2.150.025 = 9.650.025, chiu thue/BH that. NOI BO THAT: 216.5h x80k=17.320.000 + PC trach nhiem 2.200.000 = 19.520.000. CHENH LECH tien mat = 9,869,975d. Tong thuc nhan cuoi = 18,732,500d. |
| NP012 | Đào Thị Kim Hiếu | Da nghi nhung van tinh luong T06 theo xac nhan Phuc – dung full rate |
| NP015 | Nguyễn Phi Yến | Cong ty phu (xac nhan) – khong BH, thue luy tien KHONG giam tru. |
| NP004 | Nguyễn Trần Mai Thy | Cong ty phu – khong BH, thue luy tien KHONG giam tru. |
| NP017 | Lê Thị Xuân Diệu | PC an/xang/dt suy tu 1,5tr thoa thuan (dung ty le Bich Phuong 40k/10k/200k) – CAN XAC NHAN |
| NP018 | Huỳnh Thị Yến Linh | Da dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng. |
| NP019 | Đoàn Thúy Anh | Da dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng. |
| NP024 | Trần Khánh Nhi | Het thu viec 2026-06-18 nhung tinh 85% CA THANG cho tron (theo yeu cau). Bu chenh lech 15% cho 21.0h lam SAU ngay het thu viec = 94,500d, TRA RIENG BANG TIEN MAT. |
| NP025 | Nguyễn Thị Khánh Linh | Het thu viec 2026-06-26 nhung tinh 85% CA THANG cho tron (theo yeu cau). Bu chenh lech 15% cho 3.0h lam SAU ngay het thu viec = 13,500d, TRA RIENG BANG TIEN MAT. |
| NP027 | Nguyễn Thị Yến Nhi | Da dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng. |
| NP022 | Trần Thị Bích Trâm | Luong co ban 8tr quy doi gio (8tr/208), OT chuan 48h/tuan nhu nhom van hanh. |
| BOD-01 | Lương Trần Khôi Nguyên | Du cong co dinh, luong=luong bao hiem. |
| BOD-02 | Đỗ Duy Phúc | Du cong co dinh, luong=luong bao hiem. |
| Mã NV / Họ tên | THÔNG TIN | ĐƠN GIÁ | CHẤM CÔNG / OT | THU NHẬP | BẢO HIỂM | THUẾ | KẾT QUẢ | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vai trò | Cơ sở | Diện HĐ | Hệ số áp dụng | ĐG gốc | ĐG áp dụng | TỔNG GIỜ | Ngày công | TỔNG OT | Lương chính | Lương OT | PC trách nhiệm | PC ăn | PC xăng | PC điện thoại | Thưởng DS | LƯƠNG GỘP | Lương đóng BH | TỔNG BH CTY (21,5%) | TỔNG BH NV (10,5%) | Nhóm thuế | NPT | Giảm trừ BT | Giảm trừ NPT | TN chịu thuế | TN tính thuế | Bậc thuế | THUẾ TNCN | THỰC LĨNH | |
| BOD-01 Lương Trần Khôi Nguyên | Giám đốc/Phó GĐ | Cả 2 CS | Chính thức | Đủ công cố định (theo lương BH) | — | — | — | — | 0 | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.000.000 | 8.000.000 | 1.720.000 | 840.000 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 8.000.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 7.160.000 |
| BOD-02 Đỗ Duy Phúc | Giám đốc/Phó GĐ | Cả 2 CS | Chính thức | Đủ công cố định (theo lương BH) | — | — | — | — | 0 | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.500.000 | 7.500.000 | 1.612.500 | 787.500 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 7.500.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 6.712.500 |
| NP003 Phạm Thị Bích Phương | Chuyên môn | Q7 | Chính thức | 100% (chính thức, lương cơ bản cố định) | 43.353 | 43.353 | 230 | 26 | 51 | 7.500.000 | 3.316.474 | 0 | 1.040.000 | 260.000 | 200.000 | 0 | 12.316.474 | 7.500.000 | 1.612.500 | 787.500 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 8.270.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 11.528.974 |
| NP004 Nguyễn Trần Mai Thy | GV | Q7 | Chính thức | 100% (chính thức, công ty phụ) | 50.000 | 50.000 | 87 | 11 | 0 | 4.350.000 | 0 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.350.000 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5.350.000 | 5.350.000 | Bậc1(≤10tr,5%) | 267.500 | 5.082.500 |
| NP007 Nguyễn Thị Bảo Phương | TG | Q7 | Chính thức | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | 137 | 17 | 0 | 4.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.110.000 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4.110.000 | 4.110.000 | Thử việc/partime 10% cố định | 411.000 | 3.699.000 |
| NP008 Trần Trọng Tín | TG | Q7 | Chính thức | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | 154 | 19 | 0 | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4.620.000 | 4.620.000 | Thử việc/partime 10% cố định | 462.000 | 4.158.000 |
| NP010 Nguyễn Lê Quỳnh Như | TG | Thủ Đức | Chính thức | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | 117 | 15 | 0 | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3.510.000 | 3.510.000 | Thử việc/partime 10% cố định | 351.000 | 3.159.000 |
| NP011 Nguyễn Trần Thảo Ngân | Vận hành | Thủ Đức | Chính thức | 100% (chính thức, theo ngày công) | Theo công | Theo công | Đủ công | 26 | 0 | 5.300.000 | 0 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 2.150.025 | 9.650.025 | 7.500.000 | 1.612.500 | 787.500 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 9.650.025 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 8.862.525 |
| NP012 Đào Thị Kim Hiếu | TG | Thủ Đức | Đã nghỉ | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | 15 | 2 | 0 | 457.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 457.500 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 457.500 | 457.500 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 457.500 |
| NP013 Nguyễn Ngọc Nhật Nguyên | TG | Thủ Đức | Chính thức | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | 22 | 3 | 0 | 652.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 652.500 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 652.500 | 652.500 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 652.500 |
| NP014 Nguyễn Trần Nhật Khang | TG | Thủ Đức | Chính thức | 100% (chính thức) | 30.000 | 30.000 | 108 | 14 | 0 | 3.255.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.255.000 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3.255.000 | 3.255.000 | Thử việc/partime 10% cố định | 325.500 | 2.929.500 |
| NP015 Nguyễn Phi Yến | GV | Thủ Đức | Chính thức | 100% (chính thức, công ty phụ) | 50.000 | 50.000 | 42 | 5 | 0 | 2.112.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2.112.500 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2.112.500 | 2.112.500 | Bậc1(≤10tr,5%) | 105.625 | 2.006.875 |
| NP017 Lê Thị Xuân Diệu | Vận hành | Q7 | Chính thức | 100% (chính thức, lương cơ bản cố định) | 36.058 | 36.058 | 226 | 26 | 21 | 7.500.000 | 1.135.817 | 0 | 1.040.000 | 260.000 | 200.000 | 3.597.900 | 13.733.717 | 7.500.000 | 1.612.500 | 787.500 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 11.867.900 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 12.946.217 |
| NP018 Huỳnh Thị Yến Linh | HV | Q7 | Thử việc | 100% (đã đăng ký BH -> trả đủ) | 28.846 | 28.846 | 214 | 26 | 9 | 6.000.000 | 389.423 | 0 | 650.000 | 130.000 | 100.000 | 288.000 | 7.557.423 | 6.000.000 | 1.290.000 | 630.000 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 6.518.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 6.927.423 |
| NP019 Đoàn Thúy Anh | HV | Q7 | Thử việc | 100% (đã đăng ký BH -> trả đủ) | 28.846 | 28.846 | 206 | 26 | 4 | 5.956.731 | 194.712 | 0 | 650.000 | 130.000 | 100.000 | 171.640 | 7.203.083 | 6.000.000 | 1.290.000 | 630.000 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 6.358.371 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 6.573.083 |
| NP022 Trần Thị Bích Trâm | Sale | Q7 | Thử việc -> nghỉ ngang | 100% (quy đổi giờ, lương cơ bản 8tr) | 38.462 | 38.462 | 96 | 12 | 0 | 3.692.308 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 971.700 | 4.664.008 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4.664.008 | 4.664.008 | Thử việc/partime 10% cố định | 466.401 | 4.197.607 |
| NP023 Phan Thị Anh Thư | TG | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 41 | 5 | 0 | 1.045.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.045.500 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.045.500 | 1.045.500 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.045.500 |
| NP024 Trần Khánh Nhi | TG | Q7 | 18/06 hết Thử việc | 85% cả tháng (cho tròn, không tách ngày) | 30.000 | 25.500 | 45 | 6 | 0 | 1.147.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.147.500 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.147.500 | 1.147.500 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.147.500 |
| NP025 Nguyễn Thị Khánh Linh | TG | Q7 | 26/6 hết Thử việc | 85% cả tháng (cho tròn, không tách ngày) | 30.000 | 25.500 | 41 | 5 | 0 | 1.045.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.045.500 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.045.500 | 1.045.500 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.045.500 |
| NP026 Phan Thị Thu | GV | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 50.000 | 42.500 | 116 | 14 | 0 | 4.908.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.908.750 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4.908.750 | 4.908.750 | Thử việc/partime 10% cố định | 490.875 | 4.417.875 |
| NP027 Nguyễn Thị Yến Nhi | HV | Q7 | Thử việc | 100% (đã đăng ký BH -> trả đủ) | 28.846 | 28.846 | 188 | 24 | 4 | 5.423.077 | 151.442 | 0 | 600.000 | 120.000 | 100.000 | 468.600 | 6.863.119 | 6.000.000 | 1.290.000 | 630.000 | 1 | 0 | 15.500.000 | 0 | 6.111.677 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 0 | 6.233.119 |
| NP029 Nguyễn Thị Thương | GV | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 50.000 | 42.500 | 124 | 16 | 0 | 5.291.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.291.250 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 5.291.250 | 5.291.250 | Thử việc/partime 10% cố định | 529.125 | 4.762.125 |
| NP030 Nguyễn Thị Trang Đài | TG | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 38 | 5 | 0 | 956.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 956.250 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 956.250 | 956.250 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 956.250 |
| NP032 Vũ Thanh Thùy | TG | Thủ Đức | 30/06 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 27 | 3 | 0 | 694.875 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 694.875 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 694.875 | 694.875 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 694.875 |
| NP033 Nguyễn Thu Thảo | TG | Thủ Đức | 30/06 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 34 | 4 | 0 | 854.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 854.250 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 854.250 | 854.250 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 854.250 |
| NP034 Võ Ngọc Phương Anh | TG | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 148 | 19 | 0 | 3.786.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.786.750 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3.786.750 | 3.786.750 | Thử việc/partime 10% cố định | 378.675 | 3.408.075 |
| NP035 Nguyễn Hồng Hân | TG | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 31 | 4 | 0 | 785.910 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 785.910 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 785.910 | 785.910 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 785.910 |
| NP036 Lý Kim Như | HV | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 28.846 | 24.519 | 161 | 20 | 0 | 3.947.596 | 0 | 0 | 500.000 | 100.000 | 100.000 | 234.360 | 4.881.956 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4.381.956 | 4.381.956 | Thử việc/partime 10% cố định | 438.196 | 4.443.760 |
| NP037 Ngô Thị Thanh Hoài | GV | Thủ Đức | 30/06 hết thử việc | 85% (thử việc) | 50.000 | 42.500 | 74 | 9 | 0 | 3.123.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.123.750 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3.123.750 | 3.123.750 | Thử việc/partime 10% cố định | 312.375 | 2.811.375 |
| NP038 Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc | HV | Thủ Đức | 30/6 hết thử việc | 85% (thử việc) | 28.846 | 24.519 | 166 | 21 | 12 | 4.076.322 | 422.957 | 0 | 525.000 | 105.000 | 100.000 | 1.577.350 | 6.806.629 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 5.858.672 | 5.858.672 | Thử việc/partime 10% cố định | 585.867 | 6.220.762 |
| NP039 Phạm Nguyễn Tường Vy | TG | Q7 | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 68 | 8 | 0 | 1.721.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.721.250 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.721.250 | 1.721.250 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.721.250 |
| NP040 Hồ Thanh Quý | TG | Thủ Đức | 30/6 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 81 | 10 | 0 | 2.065.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2.065.500 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2.065.500 | 2.065.500 | Thử việc/partime 10% cố định | 206.550 | 1.858.950 |
| NP041 Nguyễn Hà Khánh Vy | TG | Thủ Đức | 30/6 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 54 | 7 | 0 | 1.389.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.389.750 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.389.750 | 1.389.750 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.389.750 |
| NP042 Trần Ngọc Quỳnh Anh | TG | Thủ Đức | 30/6 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 56 | 7 | 0 | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.428.000 | 1.428.000 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 1.428.000 |
| NP043 Khúc Hoàng Kim Ngân | TG | Thủ Đức | Thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 26 | 3 | 0 | 650.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 650.250 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 650.250 | 650.250 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 650.250 |
| NP045 Nguyễn Thị Kim Phương | TG | Thủ Đức | 31/7 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 6 | 1 | 0 | 165.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 165.750 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 165.750 | 165.750 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 165.750 |
| NP046 Nguyễn Thị Bích Nga | TG | Thủ Đức | 31/7 hết thử việc | 85% (thử việc) | 30.000 | 25.500 | 12 | 1 | 0 | 293.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 293.250 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 293.250 | 293.250 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 0 | 293.250 |
| Mã NV / Họ tên | THU NHẬP | BẢO HIỂM TRÍCH | THUẾ | KẾT QUẢ | NGÂN HÀNG / NỘI DUNG CK | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương chính | Lương OT | Thưởng DS | LƯƠNG GỘP | BH trích Cty | BH trích NV | TN chịu thuế | Tổng thuế | Ghi chú thuế | Thực lĩnh | Nội bộ | Chênh lệch | Tổng cuối | Số TK | Ngân hàng | Chi nhánh | Nội dung chuyển khoản | |
| BOD-01 Lương Trần Khôi Nguyên | 8.000.000 | 0 | 0 | 8.000.000 | 1.720.000 | 840.000 | 8.000.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 7.160.000 | — | — | 7.160.000 | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 | |||
| BOD-02 Đỗ Duy Phúc | 7.500.000 | 0 | 0 | 7.500.000 | 1.612.500 | 787.500 | 7.500.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 6.712.500 | — | — | 6.712.500 | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 | |||
| NP003 Phạm Thị Bích Phương | 7.500.000 | 3.316.474 | 0 | 12.316.474 | 1.612.500 | 787.500 | 8.270.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 11.528.974 | — | — | 11.528.974 | 5408205177687 | Agribank | CN Lâm Đồng | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP004 Nguyễn Trần Mai Thy | 4.350.000 | 0 | 0 | 5.350.000 | 0 | 0 | 5.350.000 | 267.500 | Bậc1(≤10tr,5%) | 5.082.500 | — | — | 5.082.500 | 19036394997019 | Techcombank | CN Nguyễn Tất Thành | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP007 Nguyễn Thị Bảo Phương | 4.110.000 | 0 | 0 | 4.110.000 | 0 | 0 | 4.110.000 | 411.000 | Thử việc/partime 10% cố định | 3.699.000 | — | — | 3.699.000 | 1060301385 | Vietcombank | PGD TON DUC THANG | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP008 Trần Trọng Tín | 4.620.000 | 0 | 0 | 4.620.000 | 0 | 0 | 4.620.000 | 462.000 | Thử việc/partime 10% cố định | 4.158.000 | — | — | 4.158.000 | 19050179182015 | Techcombank | CN VĨNH LONG | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP010 Nguyễn Lê Quỳnh Như | 3.510.000 | 0 | 0 | 3.510.000 | 0 | 0 | 3.510.000 | 351.000 | Thử việc/partime 10% cố định | 3.159.000 | — | — | 3.159.000 | 51701200799999 | Mb bank | CN Bảo Lộc | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP011 Nguyễn Trần Thảo Ngân | 5.300.000 | 0 | 2.150.025 | 9.650.025 | 1.612.500 | 787.500 | 9.650.025 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 8.862.525 | 19.520.000 | 9.869.975 | 18.732.500 | 10544137 | ACB | PGD Giá Rai | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP012 Đào Thị Kim Hiếu | 457.500 | 0 | 0 | 457.500 | 0 | 0 | 457.500 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 457.500 | — | — | 457.500 | 135144278 | BIDV | CN Gia Định | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP013 Nguyễn Ngọc Nhật Nguyên | 652.500 | 0 | 0 | 652.500 | 0 | 0 | 652.500 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 652.500 | — | — | 652.500 | 347341028 | VP Bank | CN AN SƯƠNG | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP014 Nguyễn Trần Nhật Khang | 3.255.000 | 0 | 0 | 3.255.000 | 0 | 0 | 3.255.000 | 325.500 | Thử việc/partime 10% cố định | 2.929.500 | — | — | 2.929.500 | *1036788231 | VIETCOMBANK | PGD Hộ Phòng | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP015 Nguyễn Phi Yến | 2.112.500 | 0 | 0 | 2.112.500 | 0 | 0 | 2.112.500 | 105.625 | Bậc1(≤10tr,5%) | 2.006.875 | — | — | 2.006.875 | *906830962 | VP Bank | CN Lê Văn Việt | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP017 Lê Thị Xuân Diệu | 7.500.000 | 1.135.817 | 3.597.900 | 13.733.717 | 1.612.500 | 787.500 | 11.867.900 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 12.946.217 | — | — | 12.946.217 | 1024515918 | Vietcombank | CN Tân Bình | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP018 Huỳnh Thị Yến Linh | 6.000.000 | 389.423 | 288.000 | 7.557.423 | 1.290.000 | 630.000 | 6.518.000 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 6.927.423 | — | — | 6.927.423 | 0393771699 | MBBank | CN Quận 12 | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP019 Đoàn Thúy Anh | 5.956.731 | 194.712 | 171.640 | 7.203.083 | 1.290.000 | 630.000 | 6.358.371 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 6.573.083 | — | — | 6.573.083 | 9932944122 | Vietcombank | Chợ lách | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP022 Trần Thị Bích Trâm | 3.692.308 | 0 | 971.700 | 4.664.008 | 0 | 0 | 4.664.008 | 466.401 | Thử việc/partime 10% cố định | 4.197.607 | — | — | 4.197.607 | 4433 9396 789 | TP bank | HCM | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP023 Phan Thị Anh Thư | 1.045.500 | 0 | 0 | 1.045.500 | 0 | 0 | 1.045.500 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 1.045.500 | — | — | 1.045.500 | 1033418055 | Vietcombank Tây Sài Gòn | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 | |
| NP024 Trần Khánh Nhi | 1.147.500 | 0 | 0 | 1.147.500 | 0 | 0 | 1.147.500 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 1.147.500 | — | 94.500 | 1.242.000 | 60232999 | MBBank | Gia Lai | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP025 Nguyễn Thị Khánh Linh | 1.045.500 | 0 | 0 | 1.045.500 | 0 | 0 | 1.045.500 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 1.045.500 | — | 13.500 | 1.059.000 | 105876527824 | Vietinbank | CN Bảo Lộc PGD Bảo Lâm | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP026 Phan Thị Thu | 4.908.750 | 0 | 0 | 4.908.750 | 0 | 0 | 4.908.750 | 490.875 | Thử việc/partime 10% cố định | 4.417.875 | — | — | 4.417.875 | 109867394668 | Vietinbank | CN Tân Bình | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP027 Nguyễn Thị Yến Nhi | 5.423.077 | 151.442 | 468.600 | 6.863.119 | 1.290.000 | 630.000 | 6.111.677 | 0 | Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế) | 6.233.119 | — | — | 6.233.119 | 100874236621 | VietinBank | CN BEN LUC – PGD CHAU THANH | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP029 Nguyễn Thị Thương | 5.291.250 | 0 | 0 | 5.291.250 | 0 | 0 | 5.291.250 | 529.125 | Thử việc/partime 10% cố định | 4.762.125 | — | — | 4.762.125 | 9976391536 | vietcombank | PGD Tô Ký | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP030 Nguyễn Thị Trang Đài | 956.250 | 0 | 0 | 956.250 | 0 | 0 | 956.250 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 956.250 | — | — | 956.250 | 1018213460 | Vietcombank | CN Ninh Thuận | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP032 Vũ Thanh Thùy | 694.875 | 0 | 0 | 694.875 | 0 | 0 | 694.875 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 694.875 | — | — | 694.875 | *100882439391 | Vietinbank Đắk Nông | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 | |
| NP033 Nguyễn Thu Thảo | 854.250 | 0 | 0 | 854.250 | 0 | 0 | 854.250 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 854.250 | — | — | 854.250 | *0374594729 | SHB Phú Nhuận | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 | |
| NP034 Võ Ngọc Phương Anh | 3.786.750 | 0 | 0 | 3.786.750 | 0 | 0 | 3.786.750 | 378.675 | Thử việc/partime 10% cố định | 3.408.075 | — | — | 3.408.075 | 1033703785 | Vietcombank | CN Quận 7 | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP035 Nguyễn Hồng Hân | 785.910 | 0 | 0 | 785.910 | 0 | 0 | 785.910 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 785.910 | — | — | 785.910 | 7899996899 | MBBank | Phú Quốc | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP036 Lý Kim Như | 3.947.596 | 0 | 234.360 | 4.881.956 | 0 | 0 | 4.381.956 | 438.196 | Thử việc/partime 10% cố định | 4.443.760 | — | — | 4.443.760 | 6200199999979 | MBBank | Cà Mau | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP037 Ngô Thị Thanh Hoài | 3.123.750 | 0 | 0 | 3.123.750 | 0 | 0 | 3.123.750 | 312.375 | Thử việc/partime 10% cố định | 2.811.375 | — | — | 2.811.375 | 9399853790 | Vietcombank | CN Thủ Đức | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP038 Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc | 4.076.322 | 422.957 | 1.577.350 | 6.806.629 | 0 | 0 | 5.858.672 | 585.867 | Thử việc/partime 10% cố định | 6.220.762 | — | — | 6.220.762 | *0903720953 | MB Bank | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 | |
| NP039 Phạm Nguyễn Tường Vy | 1.721.250 | 0 | 0 | 1.721.250 | 0 | 0 | 1.721.250 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 1.721.250 | — | — | 1.721.250 | 1043142455 | vietcombank | Tân Mỹ | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP040 Hồ Thanh Quý | 2.065.500 | 0 | 0 | 2.065.500 | 0 | 0 | 2.065.500 | 206.550 | Thử việc/partime 10% cố định | 1.858.950 | — | — | 1.858.950 | 8883874558 | BIDV | CN Thái Hà | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP041 Nguyễn Hà Khánh Vy | 1.389.750 | 0 | 0 | 1.389.750 | 0 | 0 | 1.389.750 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 1.389.750 | — | — | 1.389.750 | 1026789530 | Vietcombank | trụ sở CN Hồ Chí Minh | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP042 Trần Ngọc Quỳnh Anh | 1.428.000 | 0 | 0 | 1.428.000 | 0 | 0 | 1.428.000 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 1.428.000 | — | — | 1.428.000 | 1016699000 | Vietcombank Kiên Giang | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 | |
| NP043 Khúc Hoàng Kim Ngân | 650.250 | 0 | 0 | 650.250 | 0 | 0 | 650.250 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 650.250 | — | — | 650.250 | *060279491168 | Sacombank | PGD An Nhơn Tây | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP045 Nguyễn Thị Kim Phương | 165.750 | 0 | 0 | 165.750 | 0 | 0 | 165.750 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 165.750 | — | — | 165.750 | 1032134015 | Vietcombank | CN Thủ Đức | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 |
| NP046 Nguyễn Thị Bích Nga | 293.250 | 0 | 0 | 293.250 | 0 | 0 | 293.250 | 0 | Thử việc/partime <2tr = 0% | 293.250 | — | — | 293.250 | 8856135920 | BIDV | chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026 | |