Bảng lương chi tiết T6/2026 — Nét Tâm

Bảng lương chi tiết Nét Tâm — Tháng 06/2026 (đã Phúc xác nhận)

37 người · Đã dò lại toàn bộ công Q7 từ file gốc, loại Bích Ngọc + Hồ Mỹ Giàu, bỏ phí công đoàn, gộp thưởng tư vấn Thảo Ngân vào PC trách nhiệm
📊 Tổng quan
📋 Bảng chi tiết đầy đủ
🧾 Chi tiết từng người
⚠️ Cần xác nhận
🏦 Bảng xuất kế toán
💰 Bảng tổng hợp tiền
Tổng lương gộp (bảng nộp)
144.597.969 ₫
Tổng thực lĩnh qua CK
133.387.280 ₫
Tổng BH công ty đóng (21,5%)
12.040.000 ₫
Tổng BH nhân viên đóng (10,5%)
5.880.000 ₫
Tổng thuế TNCN
5.330.689 ₫
Tổng tiền mặt bù thêm ngoài lương
9.977.975 ₫

Tổng theo từng nhóm hạng mục (toàn công ty, 37 người)

THU NHẬP
Lương chính119.317.569 ₫
Lương OT (miễn thuế)5.610.825 ₫
PC trách nhiệm3.200.000 ₫
PC ăn trưa5.005.000 ₫
PC xăng xe1.105.000 ₫
PC điện thoại900.000 ₫
Thưởng doanh số9.459.575 ₫
LƯƠNG GỘP144.597.969 ₫
BẢO HIỂM
BHXH Công ty (17,5%)9.800.000 ₫
BHYT Công ty (3%)1.680.000 ₫
BHTN Công ty (1%)560.000 ₫
TỔNG Công ty đóng (21,5%)12.040.000 ₫
BHXH Nhân viên (8%)4.480.000 ₫
BHYT Nhân viên (1,5%)840.000 ₫
BHTN Nhân viên (1%)560.000 ₫
TỔNG Nhân viên đóng (10,5%)5.880.000 ₫
THUẾ
Giảm trừ bản thân124.000.000 ₫
Giảm trừ NPT0 ₫
Thuế TNCN5.330.689 ₫
KẾT QUẢ
THỰC LĨNH (qua CK)133.387.280 ₫
Tiền mặt bù thêm ngoài lương9.977.975 ₫

Tổng theo cơ sở

Cơ sởSố ngườiLương gộpBH CtyThuế TNCNTiền mặt bùThực lĩnh
Q71991.988.4407.095.0003.443.772108.00085.079.668
Thủ Đức1637.109.5291.612.5001.886.9179.869.97534.435.112
Cả 2 CS215.500.0003.332.5000013.872.500
Đã Phúc xác nhận toàn bộ (03/07/2026): 4 điểm sửa công Q7, loại Bích Ngọc + Hồ Mỹ Giàu, bỏ phí công đoàn (KPCĐ), gộp thưởng tư vấn Thảo Ngân vào PC trách nhiệm, NPT=0 cho tất cả.
Mã NV / Họ tênTHÔNG TINĐƠN GIÁCHẤM CÔNGOTTHU NHẬPBẢO HIỂMTHUẾKẾT QUẢGhi chú
Vai tròCơ sởDiện HĐHệ số áp dụngĐG gốc 100%ĐG áp dụngNgày chuyểnGiờ trướcGiờ sauT1(1-7)T2(8-14)T3(15-21)T4(22-28)29-30/6TỔNG GIỜNgày côngChuẩn/tuầnChuẩn/thángOT T1OT T2OT T3OT T4TỔNG OTLương chínhLương OT (miễn thuế)PC trách nhiệmPC ăn– miễn thuế– vượt trầnPC xăngPC điện thoạiThưởng DSLƯƠNG GỘPLương đóng BHBHXH Cty (17,5%)BHYT Cty (3%)BHTN Cty (1%)TỔNG BH CTY (21,5%)BHXH NV (8%)BHYT NV (1,5%)BHTN NV (1%)TỔNG BH NV (10,5%)Nhóm thuếNPTGiảm trừ BTGiảm trừ NPTTN chịu thuếTN tính thuếBậc thuếTHUẾ TNCNTHỰC LĨNHNội bộ thậtChênh lệch tiền mặtTỔNG CUỐI
TỔNG CỘNG (37 người)3.408100119.317.5695.610.8253.200.0005.005.0001.105.000900.0009.459.575144.597.96956.000.0009.800.0001.680.000560.00012.040.0004.480.000840.000560.0005.880.000124.000.0000134.602.14470.326.1715.330.689133.387.2809.977.975143.365.255
BOD-01
Lương Trần Khôi Nguyên
Giám đốc/Phó GĐCả 2 CSChính thứcĐủ công cố định (theo lương BH)Không OTKhông OT000008.000.000000000008.000.0008.000.0001.400.000240.00080.0001.720.000640.000120.00080.000840.0001015.500.00008.000.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)07.160.000Du cong co dinh, luong=luong bao hiem.
BOD-02
Đỗ Duy Phúc
Giám đốc/Phó GĐCả 2 CSChính thứcĐủ công cố định (theo lương BH)Không OTKhông OT000007.500.000000000007.500.0007.500.0001.312.500225.00075.0001.612.500600.000112.50075.000787.5001015.500.00007.500.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)06.712.500Du cong co dinh, luong=luong bao hiem.
NP003
Phạm Thị Bích Phương
Chuyên mônQ7Chính thức100% (chính thức, lương cơ bản cố định)43.35343.3535155555019230264017311151510517.500.0003.316.47401.040.000730.000310.000260.000200.000012.316.4747.500.0001.312.500225.00075.0001.612.500600.000112.50075.000787.5001015.500.00008.270.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)011.528.974
NP004
Nguyễn Trần Mai Thy
GVQ7Chính thức100% (chính thức, công ty phụ)50.00050.000308182468711Không OTKhông OT000004.350.00001.000.0000000005.350.00000000000020005.350.0005.350.000Bậc1(≤10tr,5%)267.5005.082.500Cong ty phu – khong BH, thue luy tien KHONG giam tru.
NP007
Nguyễn Thị Bảo Phương
TGQ7Chính thức100% (chính thức)30.00030.00040332135813717Không OTKhông OT000004.110.000000000004.110.00000000000030004.110.0004.110.000Thử việc/partime 10% cố định411.0003.699.000
NP008
Trần Trọng Tín
TGQ7Chính thức100% (chính thức)30.00030.000454526241415419Không OTKhông OT000004.620.000000000004.620.00000000000030004.620.0004.620.000Thử việc/partime 10% cố định462.0004.158.000
NP010
Nguyễn Lê Quỳnh Như
TGThủ ĐứcChính thức100% (chính thức)30.00030.00012234037611715Không OTKhông OT000003.510.000000000003.510.00000000000030003.510.0003.510.000Thử việc/partime 10% cố định351.0003.159.000
NP011
Nguyễn Trần Thảo Ngân
Vận hànhThủ ĐứcChính thứcThoả thuận riêng (80k/h, không OT)80.00080.000405547542021626Không giới hạnKhông giới hạn000005.300.00002.200.000000002.150.0259.650.0257.500.0001.312.500225.00075.0001.612.500600.000112.50075.000787.5001015.500.00009.650.0250Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)08.862.52519.520.0009.869.97518.732.500BANG NOP: luong CB 5.300.000 + PC trach nhiem 2.200.000 (da gop thuong tu van 700k khong hop le rieng) + thuong DS(so hop le) 2.150.025 = 9.650.025, chiu thue/BH that. NOI BO THAT: 216.5h x80k=17.320.000 + PC trach nhiem 2.200.000 = 19.520.000. CHENH LECH tien mat = 9,869,975d. Tong thuc nhan cuoi = 18,732,500d.
NP012
Đào Thị Kim Hiếu
TGThủ ĐứcĐã nghỉ100% (chính thức)30.00030.00090060152Không OTKhông OT00000457.50000000000457.5000000000003000457.500457.500Thử việc/partime <2tr = 0%0457.500Da nghi nhung van tinh luong T06 theo xac nhan Phuc – dung full rate
NP013
Nguyễn Ngọc Nhật Nguyên
TGThủ ĐứcChính thức100% (chính thức)30.00030.00088006223Không OTKhông OT00000652.50000000000652.5000000000003000652.500652.500Thử việc/partime <2tr = 0%0652.500
NP014
Nguyễn Trần Nhật Khang
TGThủ ĐứcChính thức100% (chính thức)30.00030.000141024411910814Không OTKhông OT000003.255.000000000003.255.00000000000030003.255.0003.255.000Thử việc/partime 10% cố định325.5002.929.500
NP015
Nguyễn Phi Yến
GVThủ ĐứcChính thức100% (chính thức, công ty phụ)50.00050.0001091175425Không OTKhông OT000002.112.500000000002.112.50000000000020002.112.5002.112.500Bậc1(≤10tr,5%)105.6252.006.875Cong ty phu (xac nhan) – khong BH, thue luy tien KHONG giam tru.
NP017
Lê Thị Xuân Diệu
Vận hànhQ7Chính thức100% (chính thức, lương cơ bản cố định)36.05836.0585652584714226264820884100217.500.0001.135.81701.040.000730.000310.000260.000200.0003.597.90013.733.7177.500.0001.312.500225.00075.0001.612.500600.000112.50075.000787.5001015.500.000011.867.9000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)012.946.217PC an/xang/dt suy tu 1,5tr thoa thuan (dung ty le Bich Phuong 40k/10k/200k) – CAN XAC NHAN
NP018
Huỳnh Thị Yến Linh
HVQ7Thử việc100% (đã đăng ký BH -> trả đủ)28.84628.84650484655162142648208200796.000.000389.4230650.000650.0000130.000100.000288.0007.557.4236.000.0001.050.000180.00060.0001.290.000480.00090.00060.000630.0001015.500.00006.518.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)06.927.423Da dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng.
NP019
Đoàn Thúy Anh
HVQ7Thử việc100% (đã đăng ký BH -> trả đủ)28.84628.84648524148172062648208040045.956.731194.7120650.000650.0000130.000100.000171.6407.203.0836.000.0001.050.000180.00060.0001.290.000480.00090.00060.000630.0001015.500.00006.358.3710Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)06.573.083Da dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng.
NP022
Trần Thị Bích Trâm
SaleQ7Thử việc -> nghỉ ngang100% (quy đổi giờ, lương cơ bản 8tr)38.46238.4624848000961248208000003.692.3080000000971.7004.664.00800000000030004.664.0084.664.008Thử việc/partime 10% cố định466.4014.197.607Luong co ban 8tr quy doi gio (8tr/208), OT chuan 48h/tuan nhu nhom van hanh.
NP023
Phan Thị Anh Thư
TGQ7Thử việc85% (thử việc)30.00025.50013181000415Không OTKhông OT000001.045.500000000001.045.50000000000030001.045.5001.045.500Thử việc/partime <2tr = 0%01.045.500
NP024
Trần Khánh Nhi
TGQ718/06 hết Thử việc85% cả tháng (cho tròn, không tách ngày)30.00025.5002026-06-18242151312150456Không OTKhông OT000001.147.500000000001.147.50000000000030001.147.5001.147.500Thử việc/partime <2tr = 0%01.147.50094.5001.242.000Het thu viec 2026-06-18 nhung tinh 85% CA THANG cho tron (theo yeu cau). Bu chenh lech 15% cho 21.0h lam SAU ngay het thu viec = 94,500d, TRA RIENG BANG TIEN MAT.
NP025
Nguyễn Thị Khánh Linh
TGQ726/6 hết Thử việc85% cả tháng (cho tròn, không tách ngày)30.00025.5002026-06-263839912110415Không OTKhông OT000001.045.500000000001.045.50000000000030001.045.5001.045.500Thử việc/partime <2tr = 0%01.045.50013.5001.059.000Het thu viec 2026-06-26 nhung tinh 85% CA THANG cho tron (theo yeu cau). Bu chenh lech 15% cho 3.0h lam SAU ngay het thu viec = 13,500d, TRA RIENG BANG TIEN MAT.
NP026
Phan Thị Thu
GVQ7Thử việc85% (thử việc)50.00042.50036222828011614Không OTKhông OT000004.908.750000000004.908.75000000000030004.908.7504.908.750Thử việc/partime 10% cố định490.8754.417.875
NP027
Nguyễn Thị Yến Nhi
HVQ7Thử việc100% (đã đăng ký BH -> trả đủ)28.84628.84651484230171882448208300045.423.077151.4420600.000600.0000120.000100.000468.6006.863.1196.000.0001.050.000180.00060.0001.290.000480.00090.00060.000630.0001015.500.00006.111.6770Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)06.233.119Da dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng.
NP029
Nguyễn Thị Thương
GVQ7Thử việc85% (thử việc)50.00042.500263030271212416Không OTKhông OT000005.291.250000000005.291.25000000000030005.291.2505.291.250Thử việc/partime 10% cố định529.1254.762.125
NP030
Nguyễn Thị Trang Đài
TGQ7Thử việc85% (thử việc)30.00025.5001510480385Không OTKhông OT00000956.25000000000956.2500000000003000956.250956.250Thử việc/partime <2tr = 0%0956.250
NP032
Vũ Thanh Thùy
TGThủ Đức30/06 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.500263106273Không OTKhông OT00000694.87500000000694.8750000000003000694.875694.875Thử việc/partime <2tr = 0%0694.875
NP033
Nguyễn Thu Thảo
TGThủ Đức30/06 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.50036699344Không OTKhông OT00000854.25000000000854.2500000000003000854.250854.250Thử việc/partime <2tr = 0%0854.250
NP034
Võ Ngọc Phương Anh
TGQ7Thử việc85% (thử việc)30.00025.500374032301014819Không OTKhông OT000003.786.750000000003.786.75000000000030003.786.7503.786.750Thử việc/partime 10% cố định378.6753.408.075
NP035
Nguyễn Hồng Hân
TGQ7Thử việc85% (thử việc)30.00025.5002113123314Không OTKhông OT00000785.91000000000785.9100000000003000785.910785.910Thử việc/partime <2tr = 0%0785.910
NP036
Lý Kim Như
HVQ7Thử việc85% (thử việc)28.84624.51916483446161612048208000003.947.59600500.000500.0000100.000100.000234.3604.881.95600000000030004.381.9564.381.956Thử việc/partime 10% cố định438.1964.443.760
NP037
Ngô Thị Thanh Hoài
GVThủ Đức30/06 hết thử việc85% (thử việc)50.00042.500162026100749Không OTKhông OT000003.123.750000000003.123.75000000000030003.123.7503.123.750Thử việc/partime 10% cố định312.3752.811.375
NP038
Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc
HVThủ Đức30/6 hết thử việc85% (thử việc)28.84624.51905650501116621482080822124.076.322422.9570525.000525.0000105.000100.0001.577.3506.806.62900000000030005.858.6725.858.672Thử việc/partime 10% cố định585.8676.220.762
NP039
Phạm Nguyễn Tường Vy
TGQ7Thử việc85% (thử việc)30.00025.50002021216688Không OTKhông OT000001.721.250000000001.721.25000000000030001.721.2501.721.250Thử việc/partime <2tr = 0%01.721.250
NP040
Hồ Thanh Quý
TGThủ Đức30/6 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.5005161628168110Không OTKhông OT000002.065.500000000002.065.50000000000030002.065.5002.065.500Thử việc/partime 10% cố định206.5501.858.950
NP041
Nguyễn Hà Khánh Vy
TGThủ Đức30/6 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.50062012143547Không OTKhông OT000001.389.750000000001.389.75000000000030001.389.7501.389.750Thử việc/partime <2tr = 0%01.389.750
NP042
Trần Ngọc Quỳnh Anh
TGThủ Đức30/6 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.50001812187567Không OTKhông OT000001.428.000000000001.428.00000000000030001.428.0001.428.000Thử việc/partime <2tr = 0%01.428.000
NP043
Khúc Hoàng Kim Ngân
TGThủ ĐứcThử việc85% (thử việc)30.00025.5000106100263Không OTKhông OT00000650.25000000000650.2500000000003000650.250650.250Thử việc/partime <2tr = 0%0650.250
NP045
Nguyễn Thị Kim Phương
TGThủ Đức31/7 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.5000003461Không OTKhông OT00000165.75000000000165.7500000000003000165.750165.750Thử việc/partime <2tr = 0%0165.750
NP046
Nguyễn Thị Bích Nga
TGThủ Đức31/7 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.50000084121Không OTKhông OT00000293.25000000000293.2500000000003000293.250293.250Thử việc/partime <2tr = 0%0293.250
Mỗi khối cột tô 1 màu riêng. Dòng vàng = có ghi chú. Click 1 dòng để mở phiếu lương chi tiết.

← Chọn 1 người ở danh sách bên trái để xem phiếu lương chi tiết.

✅ Phúc đã xác nhận toàn bộ (03/07/2026)

4 điểm sửa công Q7 (Hồng Hân, Kim Như, Nguyễn Thương, Phan Thị Thu) — đúng, giữ nguyên. Bích Ngọc và Hồ Mỹ Giàu (NP044) — đã loại hẳn, có thỏa thuận riêng ngoài lương chính thức.

Bỏ phí công đoàn (KPCĐ 2%) — BH công ty đóng còn 21,5% (17,5%+3%+1%), không còn 23,5%.

Thảo Ngân — gộp thưởng tư vấn (700k, không hợp lệ) vào PC trách nhiệm: PC trách nhiệm mới = 2.200.000 (1.500.000 + 700.000). Lương cơ bản = lương đóng BH (7.500.000) − PC trách nhiệm (2.200.000) = 5.300.000. Tổng bảng nộp không đổi (9.650.025).

NPT = 0 cho tất cả nhóm thuế 1 — đã xác nhận đúng, không ai có người phụ thuộc khai báo.

Lỗi hiển thị lịch chấm công (Thủ Đức, 78 lượt ngày 2 buổi/ngày) — đã sửa: ô lịch ngày đó nay cộng gộp cả 2 buổi thành 1 số, thay vì buổi 2 ghi đè buổi 1. Số liệu tổng giờ/OT/lương vốn đã đúng từ trước, chỉ hiển thị lịch bị lỗi.

🔴 Thảo Ngân — thưởng doanh số không đủ bù, trả tiền mặt ngoài lương

Bảng nộp: lương CB 5.300.000 + PC trách nhiệm 2.200.000 + thưởng DS (số hợp lệ) 2.150.025 = 9.650.025 → thực lĩnh CK: 8.862.525 ₫.

Nội bộ thật: 216,5h×80.000=17.320.000 + PC trách nhiệm 2.200.000 = 19.520.000.

→ Tiền mặt trả thêm: 9.869.975 ₫. Tổng nhận cuối: 18.732.500 ₫.

Khánh Nhi & Khánh Linh — giữ 85% cả tháng cho tròn, bù chênh lệch riêng bằng tiền mặt:
Khánh Nhi: hết thử việc 18/06, 21h làm sau ngày đó → bù 15% = 94.500 ₫ tiền mặt.
Khánh Linh: hết thử việc 26/06, 3h làm sau ngày đó → bù 15% = 13.500 ₫ tiền mặt.
🔎 Đã dò lại toàn bộ công Q7 từ file gốc mới nhất — Phúc đã xác nhận đúng 03/07/2026:
Hồng Hân 16,5→30,82 · Kim Như 154→161 · Nguyễn Thương 134,5→124,5 · Phan Thị Thu 139,5→115,5 · Diệu 215,5→225,5.

Toàn bộ ghi chú

Mã NVHọ tênGhi chú
NP011Nguyễn Trần Thảo NgânBANG NOP: luong CB 5.300.000 + PC trach nhiem 2.200.000 (da gop thuong tu van 700k khong hop le rieng) + thuong DS(so hop le) 2.150.025 = 9.650.025, chiu thue/BH that. NOI BO THAT: 216.5h x80k=17.320.000 + PC trach nhiem 2.200.000 = 19.520.000. CHENH LECH tien mat = 9,869,975d. Tong thuc nhan cuoi = 18,732,500d.
NP012Đào Thị Kim HiếuDa nghi nhung van tinh luong T06 theo xac nhan Phuc – dung full rate
NP015Nguyễn Phi YếnCong ty phu (xac nhan) – khong BH, thue luy tien KHONG giam tru.
NP004Nguyễn Trần Mai ThyCong ty phu – khong BH, thue luy tien KHONG giam tru.
NP017Lê Thị Xuân DiệuPC an/xang/dt suy tu 1,5tr thoa thuan (dung ty le Bich Phuong 40k/10k/200k) – CAN XAC NHAN
NP018Huỳnh Thị Yến LinhDa dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng.
NP019Đoàn Thúy AnhDa dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng.
NP024Trần Khánh NhiHet thu viec 2026-06-18 nhung tinh 85% CA THANG cho tron (theo yeu cau). Bu chenh lech 15% cho 21.0h lam SAU ngay het thu viec = 94,500d, TRA RIENG BANG TIEN MAT.
NP025Nguyễn Thị Khánh LinhHet thu viec 2026-06-26 nhung tinh 85% CA THANG cho tron (theo yeu cau). Bu chenh lech 15% cho 3.0h lam SAU ngay het thu viec = 13,500d, TRA RIENG BANG TIEN MAT.
NP027Nguyễn Thị Yến NhiDa dang ky BH -> tra du 100%. Chenh lech 15% (900,000d) NV hoan tra cty rieng.
NP022Trần Thị Bích TrâmLuong co ban 8tr quy doi gio (8tr/208), OT chuan 48h/tuan nhu nhom van hanh.
BOD-01Lương Trần Khôi NguyênDu cong co dinh, luong=luong bao hiem.
BOD-02Đỗ Duy PhúcDu cong co dinh, luong=luong bao hiem.

Bảng xuất kế toán

Bảng nộp chính thức — không thể hiện chi tiết OT theo tuần, không tách miễn thuế/vượt trần PC ăn, dừng ở cột Thực lĩnh. Riêng Thảo Ngân: quy theo mức lương đóng BH 7.500.000 + đủ 26 công chuẩn, KHÔNG đề cập giờ/đơn giá giờ thật (nội bộ 80k/giờ chỉ lưu ở tab Bảng chi tiết đầy đủ, không thay đổi).
Mã NV / Họ tênTHÔNG TINĐƠN GIÁCHẤM CÔNG / OTTHU NHẬPBẢO HIỂMTHUẾKẾT QUẢ
Vai tròCơ sởDiện HĐHệ số áp dụngĐG gốcĐG áp dụngTỔNG GIỜNgày côngTỔNG OTLương chínhLương OTPC trách nhiệmPC ănPC xăngPC điện thoạiThưởng DSLƯƠNG GỘPLương đóng BHTỔNG BH CTY (21,5%)TỔNG BH NV (10,5%)Nhóm thuếNPTGiảm trừ BTGiảm trừ NPTTN chịu thuếTN tính thuếBậc thuếTHUẾ TNCNTHỰC LĨNH
BOD-01
Lương Trần Khôi Nguyên
Giám đốc/Phó GĐCả 2 CSChính thứcĐủ công cố định (theo lương BH)08.000.0000000008.000.0008.000.0001.720.000840.0001015.500.00008.000.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)07.160.000
BOD-02
Đỗ Duy Phúc
Giám đốc/Phó GĐCả 2 CSChính thứcĐủ công cố định (theo lương BH)07.500.0000000007.500.0007.500.0001.612.500787.5001015.500.00007.500.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)06.712.500
NP003
Phạm Thị Bích Phương
Chuyên mônQ7Chính thức100% (chính thức, lương cơ bản cố định)43.35343.35323026517.500.0003.316.47401.040.000260.000200.000012.316.4747.500.0001.612.500787.5001015.500.00008.270.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)011.528.974
NP004
Nguyễn Trần Mai Thy
GVQ7Chính thức100% (chính thức, công ty phụ)50.00050.000871104.350.00001.000.00000005.350.00000020005.350.0005.350.000Bậc1(≤10tr,5%)267.5005.082.500
NP007
Nguyễn Thị Bảo Phương
TGQ7Chính thức100% (chính thức)30.00030.0001371704.110.0000000004.110.00000030004.110.0004.110.000Thử việc/partime 10% cố định411.0003.699.000
NP008
Trần Trọng Tín
TGQ7Chính thức100% (chính thức)30.00030.0001541904.620.0000000004.620.00000030004.620.0004.620.000Thử việc/partime 10% cố định462.0004.158.000
NP010
Nguyễn Lê Quỳnh Như
TGThủ ĐứcChính thức100% (chính thức)30.00030.0001171503.510.0000000003.510.00000030003.510.0003.510.000Thử việc/partime 10% cố định351.0003.159.000
NP011
Nguyễn Trần Thảo Ngân
Vận hànhThủ ĐứcChính thức100% (chính thức, theo ngày công)Theo côngTheo côngĐủ công2605.300.00002.200.0000002.150.0259.650.0257.500.0001.612.500787.5001015.500.00009.650.0250Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)08.862.525
NP012
Đào Thị Kim Hiếu
TGThủ ĐứcĐã nghỉ100% (chính thức)30.00030.0001520457.500000000457.5000003000457.500457.500Thử việc/partime <2tr = 0%0457.500
NP013
Nguyễn Ngọc Nhật Nguyên
TGThủ ĐứcChính thức100% (chính thức)30.00030.0002230652.500000000652.5000003000652.500652.500Thử việc/partime <2tr = 0%0652.500
NP014
Nguyễn Trần Nhật Khang
TGThủ ĐứcChính thức100% (chính thức)30.00030.0001081403.255.0000000003.255.00000030003.255.0003.255.000Thử việc/partime 10% cố định325.5002.929.500
NP015
Nguyễn Phi Yến
GVThủ ĐứcChính thức100% (chính thức, công ty phụ)50.00050.00042502.112.5000000002.112.50000020002.112.5002.112.500Bậc1(≤10tr,5%)105.6252.006.875
NP017
Lê Thị Xuân Diệu
Vận hànhQ7Chính thức100% (chính thức, lương cơ bản cố định)36.05836.05822626217.500.0001.135.81701.040.000260.000200.0003.597.90013.733.7177.500.0001.612.500787.5001015.500.000011.867.9000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)012.946.217
NP018
Huỳnh Thị Yến Linh
HVQ7Thử việc100% (đã đăng ký BH -> trả đủ)28.84628.8462142696.000.000389.4230650.000130.000100.000288.0007.557.4236.000.0001.290.000630.0001015.500.00006.518.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)06.927.423
NP019
Đoàn Thúy Anh
HVQ7Thử việc100% (đã đăng ký BH -> trả đủ)28.84628.8462062645.956.731194.7120650.000130.000100.000171.6407.203.0836.000.0001.290.000630.0001015.500.00006.358.3710Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)06.573.083
NP022
Trần Thị Bích Trâm
SaleQ7Thử việc -> nghỉ ngang100% (quy đổi giờ, lương cơ bản 8tr)38.46238.462961203.692.30800000971.7004.664.00800030004.664.0084.664.008Thử việc/partime 10% cố định466.4014.197.607
NP023
Phan Thị Anh Thư
TGQ7Thử việc85% (thử việc)30.00025.50041501.045.5000000001.045.50000030001.045.5001.045.500Thử việc/partime <2tr = 0%01.045.500
NP024
Trần Khánh Nhi
TGQ718/06 hết Thử việc85% cả tháng (cho tròn, không tách ngày)30.00025.50045601.147.5000000001.147.50000030001.147.5001.147.500Thử việc/partime <2tr = 0%01.147.500
NP025
Nguyễn Thị Khánh Linh
TGQ726/6 hết Thử việc85% cả tháng (cho tròn, không tách ngày)30.00025.50041501.045.5000000001.045.50000030001.045.5001.045.500Thử việc/partime <2tr = 0%01.045.500
NP026
Phan Thị Thu
GVQ7Thử việc85% (thử việc)50.00042.5001161404.908.7500000004.908.75000030004.908.7504.908.750Thử việc/partime 10% cố định490.8754.417.875
NP027
Nguyễn Thị Yến Nhi
HVQ7Thử việc100% (đã đăng ký BH -> trả đủ)28.84628.8461882445.423.077151.4420600.000120.000100.000468.6006.863.1196.000.0001.290.000630.0001015.500.00006.111.6770Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)06.233.119
NP029
Nguyễn Thị Thương
GVQ7Thử việc85% (thử việc)50.00042.5001241605.291.2500000005.291.25000030005.291.2505.291.250Thử việc/partime 10% cố định529.1254.762.125
NP030
Nguyễn Thị Trang Đài
TGQ7Thử việc85% (thử việc)30.00025.5003850956.250000000956.2500003000956.250956.250Thử việc/partime <2tr = 0%0956.250
NP032
Vũ Thanh Thùy
TGThủ Đức30/06 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.5002730694.875000000694.8750003000694.875694.875Thử việc/partime <2tr = 0%0694.875
NP033
Nguyễn Thu Thảo
TGThủ Đức30/06 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.5003440854.250000000854.2500003000854.250854.250Thử việc/partime <2tr = 0%0854.250
NP034
Võ Ngọc Phương Anh
TGQ7Thử việc85% (thử việc)30.00025.5001481903.786.7500000003.786.75000030003.786.7503.786.750Thử việc/partime 10% cố định378.6753.408.075
NP035
Nguyễn Hồng Hân
TGQ7Thử việc85% (thử việc)30.00025.5003140785.910000000785.9100003000785.910785.910Thử việc/partime <2tr = 0%0785.910
NP036
Lý Kim Như
HVQ7Thử việc85% (thử việc)28.84624.5191612003.947.59600500.000100.000100.000234.3604.881.95600030004.381.9564.381.956Thử việc/partime 10% cố định438.1964.443.760
NP037
Ngô Thị Thanh Hoài
GVThủ Đức30/06 hết thử việc85% (thử việc)50.00042.50074903.123.7500000003.123.75000030003.123.7503.123.750Thử việc/partime 10% cố định312.3752.811.375
NP038
Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc
HVThủ Đức30/6 hết thử việc85% (thử việc)28.84624.51916621124.076.322422.9570525.000105.000100.0001.577.3506.806.62900030005.858.6725.858.672Thử việc/partime 10% cố định585.8676.220.762
NP039
Phạm Nguyễn Tường Vy
TGQ7Thử việc85% (thử việc)30.00025.50068801.721.2500000001.721.25000030001.721.2501.721.250Thử việc/partime <2tr = 0%01.721.250
NP040
Hồ Thanh Quý
TGThủ Đức30/6 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.500811002.065.5000000002.065.50000030002.065.5002.065.500Thử việc/partime 10% cố định206.5501.858.950
NP041
Nguyễn Hà Khánh Vy
TGThủ Đức30/6 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.50054701.389.7500000001.389.75000030001.389.7501.389.750Thử việc/partime <2tr = 0%01.389.750
NP042
Trần Ngọc Quỳnh Anh
TGThủ Đức30/6 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.50056701.428.0000000001.428.00000030001.428.0001.428.000Thử việc/partime <2tr = 0%01.428.000
NP043
Khúc Hoàng Kim Ngân
TGThủ ĐứcThử việc85% (thử việc)30.00025.5002630650.250000000650.2500003000650.250650.250Thử việc/partime <2tr = 0%0650.250
NP045
Nguyễn Thị Kim Phương
TGThủ Đức31/7 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.500610165.750000000165.7500003000165.750165.750Thử việc/partime <2tr = 0%0165.750
NP046
Nguyễn Thị Bích Nga
TGThủ Đức31/7 hết thử việc85% (thử việc)30.00025.5001210293.250000000293.2500003000293.250293.250Thử việc/partime <2tr = 0%0293.250

Bảng tổng hợp tiền — chuyển khoản lương T06/2026

Dùng để chuyển khoản. Cột “Nội bộ/Chênh lệch” chỉ có giá trị với Thảo Ngân, Khánh Nhi, Khánh Linh (phần bù thêm trả tiền mặt riêng, không chuyển khoản qua mục này).
Mã NV / Họ tênTHU NHẬPBẢO HIỂM TRÍCHTHUẾKẾT QUẢNGÂN HÀNG / NỘI DUNG CK
Lương chínhLương OTThưởng DSLƯƠNG GỘPBH trích CtyBH trích NVTN chịu thuếTổng thuếGhi chú thuếThực lĩnhNội bộChênh lệchTổng cuốiSố TKNgân hàngChi nhánhNội dung chuyển khoản
BOD-01
Lương Trần Khôi Nguyên
8.000.000008.000.0001.720.000840.0008.000.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)7.160.0007.160.000chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
BOD-02
Đỗ Duy Phúc
7.500.000007.500.0001.612.500787.5007.500.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)6.712.5006.712.500chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP003
Phạm Thị Bích Phương
7.500.0003.316.474012.316.4741.612.500787.5008.270.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)11.528.97411.528.9745408205177687AgribankCN Lâm Đồngchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP004
Nguyễn Trần Mai Thy
4.350.000005.350.000005.350.000267.500Bậc1(≤10tr,5%)5.082.5005.082.50019036394997019TechcombankCN Nguyễn Tất Thànhchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP007
Nguyễn Thị Bảo Phương
4.110.000004.110.000004.110.000411.000Thử việc/partime 10% cố định3.699.0003.699.0001060301385VietcombankPGD TON DUC THANGchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP008
Trần Trọng Tín
4.620.000004.620.000004.620.000462.000Thử việc/partime 10% cố định4.158.0004.158.00019050179182015TechcombankCN VĨNH LONGchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP010
Nguyễn Lê Quỳnh Như
3.510.000003.510.000003.510.000351.000Thử việc/partime 10% cố định3.159.0003.159.00051701200799999Mb bankCN Bảo Lộcchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP011
Nguyễn Trần Thảo Ngân
5.300.00002.150.0259.650.0251.612.500787.5009.650.0250Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)8.862.52519.520.0009.869.97518.732.50010544137ACBPGD Giá Raichuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP012
Đào Thị Kim Hiếu
457.50000457.50000457.5000Thử việc/partime <2tr = 0%457.500457.500135144278BIDVCN Gia Địnhchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP013
Nguyễn Ngọc Nhật Nguyên
652.50000652.50000652.5000Thử việc/partime <2tr = 0%652.500652.500347341028VP BankCN AN SƯƠNGchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP014
Nguyễn Trần Nhật Khang
3.255.000003.255.000003.255.000325.500Thử việc/partime 10% cố định2.929.5002.929.500*1036788231VIETCOMBANKPGD Hộ Phòngchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP015
Nguyễn Phi Yến
2.112.500002.112.500002.112.500105.625Bậc1(≤10tr,5%)2.006.8752.006.875*906830962VP BankCN Lê Văn Việtchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP017
Lê Thị Xuân Diệu
7.500.0001.135.8173.597.90013.733.7171.612.500787.50011.867.9000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)12.946.21712.946.2171024515918VietcombankCN Tân Bìnhchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP018
Huỳnh Thị Yến Linh
6.000.000389.423288.0007.557.4231.290.000630.0006.518.0000Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)6.927.4236.927.4230393771699MBBankCN Quận 12chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP019
Đoàn Thúy Anh
5.956.731194.712171.6407.203.0831.290.000630.0006.358.3710Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)6.573.0836.573.0839932944122VietcombankChợ láchchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP022
Trần Thị Bích Trâm
3.692.3080971.7004.664.008004.664.008466.401Thử việc/partime 10% cố định4.197.6074.197.6074433 9396 789TP bankHCMchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP023
Phan Thị Anh Thư
1.045.500001.045.500001.045.5000Thử việc/partime <2tr = 0%1.045.5001.045.5001033418055Vietcombank Tây Sài Gònchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP024
Trần Khánh Nhi
1.147.500001.147.500001.147.5000Thử việc/partime <2tr = 0%1.147.50094.5001.242.00060232999MBBankGia Laichuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP025
Nguyễn Thị Khánh Linh
1.045.500001.045.500001.045.5000Thử việc/partime <2tr = 0%1.045.50013.5001.059.000105876527824VietinbankCN Bảo Lộc PGD Bảo Lâmchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP026
Phan Thị Thu
4.908.750004.908.750004.908.750490.875Thử việc/partime 10% cố định4.417.8754.417.875109867394668VietinbankCN Tân Bìnhchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP027
Nguyễn Thị Yến Nhi
5.423.077151.442468.6006.863.1191.290.000630.0006.111.6770Bậc 0 (TNTT≤0, không thuế)6.233.1196.233.119100874236621VietinBankCN BEN LUC – PGD CHAU THANHchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP029
Nguyễn Thị Thương
5.291.250005.291.250005.291.250529.125Thử việc/partime 10% cố định4.762.1254.762.1259976391536vietcombankPGD Tô Kýchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP030
Nguyễn Thị Trang Đài
956.25000956.25000956.2500Thử việc/partime <2tr = 0%956.250956.2501018213460VietcombankCN Ninh Thuậnchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP032
Vũ Thanh Thùy
694.87500694.87500694.8750Thử việc/partime <2tr = 0%694.875694.875*100882439391Vietinbank Đắk Nôngchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP033
Nguyễn Thu Thảo
854.25000854.25000854.2500Thử việc/partime <2tr = 0%854.250854.250*0374594729SHB Phú Nhuậnchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP034
Võ Ngọc Phương Anh
3.786.750003.786.750003.786.750378.675Thử việc/partime 10% cố định3.408.0753.408.0751033703785VietcombankCN Quận 7chuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP035
Nguyễn Hồng Hân
785.91000785.91000785.9100Thử việc/partime <2tr = 0%785.910785.9107899996899MBBankPhú Quốcchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP036
Lý Kim Như
3.947.5960234.3604.881.956004.381.956438.196Thử việc/partime 10% cố định4.443.7604.443.7606200199999979MBBankCà Mauchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP037
Ngô Thị Thanh Hoài
3.123.750003.123.750003.123.750312.375Thử việc/partime 10% cố định2.811.3752.811.3759399853790VietcombankCN Thủ Đứcchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP038
Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc
4.076.322422.9571.577.3506.806.629005.858.672585.867Thử việc/partime 10% cố định6.220.7626.220.762*0903720953MB Bankchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP039
Phạm Nguyễn Tường Vy
1.721.250001.721.250001.721.2500Thử việc/partime <2tr = 0%1.721.2501.721.2501043142455vietcombankTân Mỹchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP040
Hồ Thanh Quý
2.065.500002.065.500002.065.500206.550Thử việc/partime 10% cố định1.858.9501.858.9508883874558BIDVCN Thái Hàchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP041
Nguyễn Hà Khánh Vy
1.389.750001.389.750001.389.7500Thử việc/partime <2tr = 0%1.389.7501.389.7501026789530Vietcombanktrụ sở CN Hồ Chí Minhchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP042
Trần Ngọc Quỳnh Anh
1.428.000001.428.000001.428.0000Thử việc/partime <2tr = 0%1.428.0001.428.0001016699000Vietcombank Kiên Giangchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP043
Khúc Hoàng Kim Ngân
650.25000650.25000650.2500Thử việc/partime <2tr = 0%650.250650.250*060279491168SacombankPGD An Nhơn Tâychuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP045
Nguyễn Thị Kim Phương
165.75000165.75000165.7500Thử việc/partime <2tr = 0%165.750165.7501032134015VietcombankCN Thủ Đứcchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026
NP046
Nguyễn Thị Bích Nga
293.25000293.25000293.2500Thử việc/partime <2tr = 0%293.250293.2508856135920BIDVchuyen tien thanh toan luong nhan vien thang 06 nam 2026

Lên đầu trang